bankable

/'bæɳkəbl/
Học thuật
Thân thiện
bankable

The studio considered the actor a bankable star for the new adventure film.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gửingân hàng, có thể giao cho ngân hàng: Chỉ một loại tiền tệ, séc, hoặc công cụ tài chính nào đó được ngân hàng chấp nhận để gửi hoặc xử lý.
    • Chắc chắn mang lại lợi nhuận, giá trị thương mại: Dùng để mô tả một người, ý tưởng, hoặc dự án được coi an toàn đảm bảo thành công về mặt tài chính, thường trong ngành giải trí hoặc đầu .
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa tài chính):

    • Only bankable checks will be accepted for deposit. (Chỉ những chi phiếu có thể gửi ngân hàng mới được chấp nhận để gửi tiền.)
    • The currency is stable and bankable in most countries. (Đồng tiền này ổn định có thể gửi ngân hànghầu hết các quốc gia.)
  • Tính từ (Nghĩa thương mại/giải trí):

    • She is one of Hollywood's most bankable stars. ( ấy một trong những ngôi sao đảm bảo doanh thu nhất của Hollywood.)
    • The producer needs a bankable concept to secure funding. (Nhà sản xuất cần một ý tưởng chắc chắn sinh lời để đảm bảo nguồn vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bankable asset": Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt một cách dễ dàng an toàn, hoặc một thứ giá trị thương mại cao.

    • His reputation as a reliable director is his most bankable asset. (Danh tiếng một đạo diễn đáng tin cậy tài sản giá trị thương mại lớn nhất của ông ấy.)
  • "Bankable paper": Các giấy tờ giá như hối phiếu, kỳ phiếu được ngân hàng chấp nhận chiết khấu hoặc thanh toán.

    • The company only deals in bankable paper to minimize risk. (Công ty chỉ giao dịch các giấy tờ giá được ngân hàng chấp nhận để giảm thiểu rủi ro.)
Biến thể từ gần giống
  • Bankability (danh từ): Khả năng có thể gửi ngân hàng; tính chất đảm bảo sinh lời, giá trị thương mại.
    • The bankability of the project attracted many investors. (Tính khả thi về tài chính của dự án đã thu hút nhiều nhà đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tài chính: Negotiable (có thể chuyển nhượng/thanh toán), acceptable (có thể chấp nhận).
  • Nghĩa thương mại: Profitable (sinh lời), commercially viable (khả thi về thương mại), surefire (chắc chắn thành công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "bankable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bankable")

bankable

The studio considered the actor a bankable star for the new adventure film.

tính từ
  1. có thể gửingân hàng; có thể giao cho ngân hàng

Từ tương tự