banneret

Học thuật
Thân thiện
banneret

Le banneret reçoit l'hommage de ses vassaux dans la grande salle du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Bá chủ chư hầu: Một tước hiệu quý tộc thời Trung Cổ, chỉ một hiệp sĩ địa vị cao, quyền chỉ huy một đội quân dưới lá cờ riêng của mình (cờ hiệu - bannière) các chư hầu dưới quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le banneret devait fournir un certain nombre de chevaliers au roi. (Vị bá chủ chư hầu phải cung cấp một số hiệp sĩ nhất định cho nhà vua.)
    • Le titre de banneret était inférieur à celui de baron. (Tước hiệu bá chủ chư hầu thấp hơn tước hiệu nam tước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait banneret": Được phong làm bá chủ chư hầu.
    • Pour ses services, il fut fait banneret par le duc. ( những cống hiến của mình, ông ta đã được công tước phong làm bá chủ chư hầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bannière (danh từ giống cái): Cờ hiệu, lá cờ. Đâytừ gốc, chỉ lá cờ một được quyền mang theo.
  • Chevalier banneret (cụm danh từ): Hiệp sĩ bá chủ chư hầu. Cụm từ đầy đủ hơn để chỉ cùng một tước hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur banneret: Lãnh chúa bá chủ chư hầu.
  • Chevalier ayant bannière: Hiệp sĩ cờ hiệu.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về chế độ phong kiếnchâu Âu thời Trung Cổ. không cònmột tước hiệu được sử dụng trong xã hội hiện đại.
banneret

Le banneret reçoit l'hommage de ses vassaux dans la grande salle du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bá chủ chư hầu

Từ có nhắc đến "banneret"