banqueroute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự vỡ nợ, sự phá sản: Tình trạng một cá nhân hoặc một doanh nghiệp không còn khả năng thanh toán các khoản nợ khi đến hạn và phải chấm dứt hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La crise économique a entraîné la banqueroute de nombreuses entreprises. (Khủng hoảng kinh tế đã dẫn đến sự phá sản của nhiều doanh nghiệp.)
- Faire banqueroute est une épreuve difficile pour un commerçant. (Phá sản là một thử thách khó khăn đối với một thương nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire banqueroute": phá sản, vỡ nợ.
- Le magasin a dû faire banqueroute après seulement un an d'activité. (Cửa hàng đã phải phá sản chỉ sau một năm hoạt động.)
"Être en état de banqueroute": ở trong tình trạng phá sản.
- La société est déclarée en état de banqueroute par le tribunal. (Công ty bị tòa án tuyên bố ở trong tình trạng phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
Banqueroutier (danh từ giống đực): Người vỡ nợ, người phá sản.
- Le banqueroutier a été interdit de gérer une entreprise. (Người phá sản đã bị cấm quản lý doanh nghiệp.)
Faillite (danh từ giống cái): Sự phá sản (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng hơn).
- La faillite de la banque a secoué tout le système financier. (Sự phá sản của ngân hàng đã làm rung chuyển toàn bộ hệ thống tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Faillite: phá sản.
- Déconfiture: sự thất bại thảm hại, sự sụp đổ (về tài chính).
- Insolvabilité: tình trạng mất khả năng thanh toán.
Các cụm từ liên quan
Déclarer banqueroute: tuyên bố phá sản.
- L'entrepreneur a dû déclarer banqueroute. (Doanh nhân đã phải tuyên bố phá sản.)
Risque de banqueroute: nguy cơ phá sản.
- L'entreprise est au bord du risque de banqueroute. (Doanh nghiệp đang trên bờ vực nguy cơ phá sản.)
danh từ giống cái
- sự vỡ nợ, sự phá sản
- Faire banqueroutephá sản