banqueroutier

Học thuật
Thân thiện
banqueroutier

Un banqueroutier regarde tristement ses dossiers vides sur un bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vỡ nợ, người phá sản: "banqueroutier" chỉ một cá nhân, thườngmột thương nhân hoặc chủ doanh nghiệp, đã bị tuyên bố phá sản do không khả năng thanh toán các khoản nợ. Từ này thường mang sắc thái pháp có thể hàm ý về sự thất bại trong kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tribunal a déclaré cet homme d'affaires banqueroutier. (Tòa án đã tuyên bố doanh nhân nàyngười vỡ nợ.)
    • Les créanciers poursuivent le banqueroutier pour récupérer leur argent. (Các chủ nợ truy đuổi người phá sản để đòi lại tiền của họ.)
    • Être déclaré banqueroutier peut entraîner des conséquences juridiques graves. (Bị tuyên bốngười vỡ nợ có thể dẫn đến những hậu quả phápnghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp lý, "banqueroutier" có thể phân biệt với "failli" (người phá sản) ở một số sắc thái, đôi khi nhấn mạnh hơn đến hành vi gian lận hoặc quảnsai lầm dẫn đến phá sản, mặc dù trong cách dùng thông thường chúng thường được hiểu tương tự nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Banqueroute (nữ tính, danh từ): Sự phá sản, sự vỡ nợ.
    • L'entreprise a fait banqueroute. (Công ty đã bị phá sản.)
  • Failli, e (danh từ tính từ): Người phá sản, bị phá sản.
    • Un commerçant failli (Một thương nhân bị phá sản)
Từ đồng nghĩa
  • Failli: người phá sản.
  • Insolvable: người mất khả năng thanh toán.
Từ trái nghĩa
  • Solvable: khả năng thanh toán.
  • Créancier: chủ nợ.
banqueroutier

Un banqueroutier regarde tristement ses dossiers vides sur un bureau.

danh từ
  1. người vỡ nợ, người phá sản

Từ gần giống