banqueter
/'bæɳkwitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Dự tiệc, tiệc tùng: Hành động tham dự một bữa tiệc lớn, thịnh soạn, thường để ăn uống, chúc mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La famille a banquété pour célébrer le mariage. (Gia đình đã dự tiệc để chúc mừng đám cưới.)
- Ils aiment banqueter avec leurs amis le week-end. (Họ thích tiệc tùng với bạn bè vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Banqueter sur quelque chose": Ăn uống thịnh soạn với một món gì đó, thưởng thức một món ngon trong bữa tiệc.
- Nous avons banquété sur un délicieux gigot d'agneau. (Chúng tôi đã dự tiệc với một món đùi cừu nướng ngon tuyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Banquet (danh từ): bữa tiệc, yến tiệc.
- Un banquet de mariage (Một bữa tiệc cưới)
- Festoyer (nội động từ): ăn uống linh đình, tiệc tùng (có sắc thái vui vẻ, hội hè).
- Ripaille (danh từ, ít dùng): bữa tiệc ăn uống thịnh soạn, thường có phần quá độ.
Từ đồng nghĩa
- Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhảy múa, vui chơi).
- Se régaler: ăn uống ngon lành, thưởng thức (có thể trong bữa ăn thông thường hoặc tiệc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "banqueter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "banqueter".
nội động từ
- dự tiệc
- tiệc tùng