banqueteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hay tiệc tùng: Người thường xuyên tham dự hoặc tổ chức các bữa tiệc, thích ăn uống linh đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- C'est un vrai banqueteur ; il est invité à toutes les fêtes. (Hắn đúng là một kẻ hay tiệc tùng; hắn được mời đến tất cả các bữa tiệc.)
- Les banqueteurs ont quitté la salle très tard dans la nuit. (Những kẻ hay tiệc tùng đã rời khỏi hội trường rất khuya.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc phê phán, chỉ một người quá ham thích các buổi yến tiệc, ăn uống.
- Après sa promotion, il est devenu un banqueteur insatiable. (Sau khi được thăng chức, anh ta đã trở thành một kẻ ham tiệc tùng không biết chán.)
Biến thể và từ gần giống
Banquet (danh từ): bữa tiệc, yến tiệc.
- Ils ont organisé un somptueux banquet pour leur anniversaire de mariage. (Họ đã tổ chức một bữa yến tiệc lộng lẫy cho ngày kỷ niệm cưới.)
Fêtard (danh từ): người thích ăn chơi, người hay la cà các buổi tiệc. (Từ gần nghĩa, nhưng "fêtard" rộng hơn, chỉ chung người thích tiệc tùng, trong khi "banqueteur" nhấn mạnh vào các bữa tiệc ăn uống.)
Từ đồng nghĩa
- Noceur (danh từ): người ăn chơi, người hay đi dự tiệc.
- Buveur (danh từ): người hay uống rượu. (Chỉ một khía cạnh có thể có của một ).
Từ trái nghĩa
- Ascète (danh từ): người khổ hạnh, người sống khắc khổ.
- Sobre (tính từ/danh từ): người tiết chế, người không ham ăn uống linh đình.