bao hàm

  1. englober; impliquer
    • Quan niệm ấy bao hàm nhiều ý nghĩa
      cette conception englobe plusieurs acceptions
    • Từ bao hàm một ý mới
      mot qui implique une nouvelle idée
    • liên hệ bao hàm
      (toán học) inclusion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bao hàm"

bao hàm
Bao hàm là một khái niệm quan trọng trong toán học.