bao quanh

  1. entourer; ceindre; enclore; clôturer; ceinturer
    • Hàng rào bao quanh nhà
      haie qui entoure la maison
    • Những bức thành bao quanh lâu đài
      des murailles qui ceinturent le château

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bao quanh
Một bức tường thành cổ kính bao quanh khu phố.