bao biện

Học thuật
Thân thiện
bao biện

Anh ấy luôn bao biện cho những lỗi lầm của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm thay, ôm đồm công việc: Hành động của một người tự ý làm thay, hoặc gánh vác cả những việc vốn thuộc trách nhiệm của người khác, thường dẫn đến tình trạng không rõ ràng về phân công trách nhiệm.
    • Chống chế, viện lẽ: Hành động đưa ra nhiều lý do, lập luận để bào chữa, chối bỏ hoặc giảm nhẹ lỗi lầm, sai sót của bản thân hoặc người khác, khiến người chất vấn khó có thể bác bỏ hoặc quy trách nhiệm một cách dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "làm thay, ôm đồm":
    • Anh ấy tác phong bao biện, việc cũng muốn tự mình làm hết.
    • Người lãnh đạo phải biết phân công, không nên bao biện làm thay cấp dưới.
  • Nghĩa "chống chế, viện lẽ":
    • Làm sai thì nhận lỗi, đừng bao biện nữa.
    • Mỗi lần bị phê bình, cậu ấy lại bao biện đủ điều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tác phong bao biện": Chỉ phong cách làm việc của một người hay một nhà quản lý xu hướng ôm đồm mọi việc, không biết phân quyền, giao việc, làm thay công việc của người khác.
    • Vị giám đốc bị đánh giá tác phong bao biện, khiến nhân viên thụ động.
  • "Bao biện cho nhau": Chỉ việc nhiều người cùng đùn đẩy, chối bỏ trách nhiệm hoặc cùng nhau đưa ra lẽ để bênh vực, che chở cho nhau.
    • Họ không dám nhận lỗi chỉ biết bao biện cho nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Bào chữa (động từ): Đưa ra lẽ để bênh vực, gỡ tội cho người khác hoặc cho mình. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "bao biện", nhưng "bào chữa" thường trang trọng hơn có thể dùng trong bối cảnh pháp lý).
  • Chống chế (động từ): Tìm cách nói quanh co, đổ lỗi để tránh trách nhiệm. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "bao biện").
  • Ôm đồm (động từ): Gánh vác hoặc nhận làm quá nhiều việc một lúc, vượt quá khả năng. (Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "bao biện").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "làm thay, ôm đồm": Ôm việc, làm thay, gánh vác thay.
  • Nghĩa "chống chế, viện lẽ": Cãi , nguỵ biện, viện cớ, chối tội.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "làm thay, ôm đồm": Phân công, giao việc, phân quyền.
  • Nghĩa "chống chế, viện lẽ": Nhận lỗi, thừa nhận, chịu trách nhiệm.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Làm dâu trăm họ": Thành ngữ này ám chỉ việc một người phải lo liệu, gánh vác quá nhiều việc không phải của mình, liên quan đến ý nghĩa "ôm đồm" của "bao biện".
  • " tật giật mình": Người lỗi thường hay tìm cách chống chế, bao biện khi bị nhắc đến.
bao biện

Anh ấy luôn bao biện cho những lỗi lầm của mình.

  1. 1 đgt. Làm thay cả việc vốn thuộc phận sự của người khác: tác phong bao biện Người nào việc nấy không thể bao biện cho nhau được.
  2. 2 đgt., thgtục Chống chế lại với đủlẽ, nguyên cớ, làm cho khó có thể bác bỏ hoặc quy trách nhiệm: đã sai lại còn bao biện chỉ giỏi bao biện không bao biện nổi.

Từ gần giống