baobab

/'beiəbæd/
Học thuật
Thân thiện
baobab

A baobab tree stands tall on the sunlit African savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây baobab: Một loại cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ châu Phi, Madagascar Úc, nổi bật với thân cây cực kỳ to phình ra, khả năng trữ nước. Quả của hình dạng độc đáo chứa phần cùi ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient baobab tree stood majestically on the savanna. (Cây baobab cổ thụ đứng sừng sững uy nghi trên thảo nguyên.)
    • They used the pulp from the baobab fruit to make a nutritious drink. (Họ dùng phần cùi từ quả baobab để làm một loại đồ uống bổ dưỡng.)
    • The baobab is often called the "Tree of Life" because of its many uses. (Cây baobab thường được gọi là "Cây Sự Sống" rất nhiều công dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baobab tree": Cây baobab (cụm từ thông dụng để chỉ loài cây này).
    • The baobab tree can live for thousands of years. (Cây baobab có thể sống hàng ngàn năm.)
  • "baobab fruit": Quả baobab.
    • Baobab fruit is rich in vitamin C. (Quả baobab rất giàu vitamin C.)
Biến thể từ gần giống
  • Monkey bread (n): Một tên gọi khác cho quả baobab, do phần cùi ăn được bên trong.
    • The dried pulp of the baobab, known as monkey bread, is a valuable food source. (Phần cùi khô của baobab, được gọi là monkey bread, một nguồn thực phẩm quý giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Adansonia (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây baobab.
  • Upside-down tree (n): Biệt danh "cây lộn ngược" do cành của trông giống như rễ cây vươn lên trời.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh trực tiếp sử dụng từ "baobab". Tuy nhiên, cây baobab thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian văn hóa, tượng trưng cho sự trường tồn, sự sống sự bảo vệ.)

baobab

A baobab tree stands tall on the sunlit African savanna.

danh từ
  1. (thực vật học) cây baobap