baobab

/'beiəbæd/
Học thuật
Thân thiện
baobab

Un baobab majestueux se dresse dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây baobab: Một loài cây thân gỗ lớn, nguồn gốc từ châu Phi, Madagascar Australia, được biết đến với thân cây to lớn, phình ra để trữ nước tuổi thọ rất cao.
    • Cây bao báp: Tên gọi khác theo phiên âm tiếng Việt cho loài cây này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le baobab est un arbre emblématique de la savane africaine. (Cây baobabmột loài cây biểu tượng của thảo nguyên châu Phi.)
    • L'ombre du baobab est très appréciée pendant la saison sèche. (Bóng mát của cây bao báp rất được ưa chuộng trong mùa khô.)
    • On appelle parfois le baobab "l'arbre à l'envers" car ses branches ressemblent à des racines. (Người ta đôi khi gọi cây baobab là "cây lộn ngược" cành của trông giống như rễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le fruit du baobab": Quả của cây baobab, thường được gọi là "pain de singe" (bánh khỉ), giá trị dinh dưỡng cao.

    • La pulpe du fruit du baobab est riche en vitamine C. (Phần cơm của quả baobab rất giàu vitamin C.)
  • "Le tronc du baobab": Thân cây baobab, khả năng trữ nước phi thường.

    • Le tronc du baobab peut stocker des milliers de litres d'eau. (Thân cây bao báp có thể trữ hàng nghìn lít nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Baobab africain (n.m): Baobab châu Phi, chỉ các loài baobab nguồn gốc từ lục địa châu Phi.
  • Baobab de Madagascar (n.m): Baobab Madagascar, chỉ các loài baobab đặc hữu của đảo Madagascar.
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à pain de singe: Cây bánh khỉ (tên gọi dân gian dựa vào quả của ).
  • Adansonia: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm các loài baobab.
Thành ngữ liên quan
  • Solide comme un baobab: Cứng cáp như cây baobab (thành ngữ ví von về sức mạnh sự vững chãi).

    • Ce vieil athlète est encore solide comme un baobab. (Vận động viên già này vẫn còn cứng cáp như cây bao báp.)
  • Être comme un baobab dans le désert: Giống như một cây baobab trong sa mạc (hình ảnh ẩn dụ cho một thứ đó hiếm có, quý giá nổi bật giữa sự khắc nghiệt hoặc trống trải).

    • Sa gentillesse est comme un baobab dans le désert de cette ville. (Lòng tốt của anh ấy giống như một cây baobab trong sa mạc của thành phố này.)
baobab

Un baobab majestueux se dresse dans la savane.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây baobăp