baptistic

Học thuật
Thân thiện
baptistic

A baptistic church holds a service by the river.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của giáo phái Baptist (còn gọi là giáo phái Tẩy Lễ): Từ này mô tả những nguồn gốc, liên hệ hoặc phù hợp với học thuyết, tập quán, hoặc truyền thống của các nhà thờ Baptist.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The church follows baptistic traditions, including believer's baptism by immersion. (Nhà thờ này theo các truyền thống thuộc giáo phái Tẩy Lễ, bao gồm lễ báp-têm cho tín hữu bằng cách dìm mình.)
    • His theological views are strongly baptistic. (Quan điểm thần học của ông ấy mang đậm đặc điểm của giáo phái Tẩy Lễ.)
    • The conference discussed baptistic interpretations of the scripture. (Hội nghị thảo luận về các cách giải kinh thuộc truyền thống Baptist.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baptistic polity": thể chế giáo hội theo mô hình Baptist, thường nhấn mạnh quyền tự trị của từng hội thánh địa phương chức vụ mục sư.
    • The congregation adopted a baptistic polity, independent from any central denomination. (Hội chúng đã áp dụng một thể chế giáo hội theo mô hình Baptist, độc lập với bất kỳ giáo phái trung ương nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptist (danh từ): Tín đồ thuộc giáo phái Baptist / Tẩy Lễ.

    • She is a Baptist. ( ấy một tín đồ Baptist.)
  • Baptismal (tính từ): Thuộc về nghi lễ báp-têm (rửa tội).

    • The baptismal font was filled with water. (Bồn nước rửa tội đã được đổ đầy nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the Baptist faith: thuộc đức tin Baptist.
  • Baptist-related: liên quan đến Baptist.
Lưu ý
  • Từ "baptistic" một tính từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn cảnh thần học, tôn giáo hoặc lịch sử giáo hội để mô tả đặc điểm liên quan đến giáo phái Baptist. không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
  • Tránh nhầm lẫn với từ "baptismal" (thuộc về nghi thức báp-têm), mặc dù liên quan nhưng "baptistic" phạm vi nghĩa rộng hơn, bao trùm toàn bộ đặc điểm của giáo phái, không chỉ riêng nghi lễ.
baptistic

A baptistic church holds a service by the river.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của giáo phái Baptist (giáo phái Tẩy Lễ)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "baptistic"