baptistry

/'bæptistri/ Cách viết khác : (baptistery) /'bæptistri/
Học thuật
Thân thiện
baptistry

A priest pours water from a small bowl in the baptistry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi rửa tội, bồn rửa tội: Một cấu trúc hoặc khu vực trong nhà thờ, thường một bồn nước hoặc hồ nước cố định, được sử dụng cho nghi thức rửa tội (baptism). có thể một nhà nguyện nhỏ riêng biệt hoặc một phần của nhà thờ chính.
    • Bồn nước rửa tội: Chính cái bồn hoặc bể chứa nước được dùng trong nghi lễ rửa tội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient baptistry next to the cathedral is famous for its mosaic ceiling. (Nơi rửa tội cổ kế bên nhà thờ chính tòa nổi tiếng với trần khảm.)
    • The priest stood beside the marble baptistry to perform the ceremony. (Vị linh mục đứng cạnh bồn rửa tội bằng đá cẩm thạch để thực hiện nghi lễ.)
    • In many churches, the baptistry is located near the entrance. (Trong nhiều nhà thờ, khu vực rửa tội nằm gần lối vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Baptistry of St. John": Một tên riêng phổ biến cho các công trình kiến trúc rửa tội lịch sử, dụ như The Baptistry of St. John ở Florence, Ý.
    • We visited the Baptistry of St. John to see its famous bronze doors. (Chúng tôi đã thăm Nơi rửa tội Thánh John để xem những cánh cửa đồng nổi tiếng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Baptistery (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "baptistry".
    • The baptistery is decorated with beautiful frescoes. (Nơi rửa tội được trang trí bằng những bức bích họa đẹp.)
  • Font (danh từ): Một từ khác, thường nhỏ hơn, để chỉ bồn nước rửa tội, đặc biệt trong một số nhà thờ.
  • Baptismal font (danh từ): Cụm từ nghĩa hơn để chỉ bồn nước rửa tội.
Từ đồng nghĩa
  • Baptismal chapel: Nhà nguyện rửa tội (nhấn mạnh đến không gian như một nhà nguyện riêng).
  • Baptismal pool: Bể rửa tội (nhấn mạnh đến kích thước lớn, có thể ngâm mình).
baptistry

A priest pours water from a small bowl in the baptistry.

danh từ
  1. (tôn giáo) nơi rửa tội (ở nhà thờ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống