font
/fɔnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, chậu: Một vật chứa, thường làm bằng đá hoặc kim loại, dùng để đựng nước rửa tội trong nhà thờ Kitô giáo.
- Phông chữ: Trong in ấn và tin học, đây là một tập hợp đầy đủ các ký tự (chữ cái, số, dấu câu) có cùng một kiểu dáng, kích cỡ và đậm nhạt thiết kế thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bình nước thánh):
- The priest blessed the water in the font. (Vị linh mục làm phép nước trong bình rửa tội.)
- The stone font at the entrance of the church is centuries old. (Bình đá ở lối vào nhà thờ đã có từ nhiều thế kỷ trước.)
Danh từ (phông chữ):
- Please change the font of your document to Arial. (Hãy đổi phông chữ trong tài liệu của bạn sang Arial.)
- This website uses a very elegant and readable font. (Trang web này sử dụng một phông chữ rất thanh lịch và dễ đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baptismal font": bình rửa tội. Cụm từ này làm rõ nghĩa tôn giáo của từ.
- The baby was baptized at the baptismal font. (Em bé được rửa tội tại bình rửa tội.)
"Font family": họ phông chữ. Trong thiết kế, chỉ một nhóm các phông chữ có liên quan (ví dụ: Times New Roman, Times New Roman Italic, Times New Roman Bold đều thuộc một họ).
- This font family includes regular, bold, and italic styles. (Họ phông chữ này bao gồm các kiểu thường, đậm và nghiêng.)
Biến thể và từ gần giống
Fount (danh từ, cổ/văn chương): Nguồn suối, nguồn cung cấp. Đây là một cách viết khác, thường dùng với nghĩa bóng.
- He was a fount of knowledge. (Ông ấy là một kho kiến thức.)
Typeface (danh từ): Kiểu chữ. Thường dùng thay thế cho "font" trong ngữ cảnh thiết kế, chỉ thiết kế hình dáng của các chữ cái.
- Helvetica is a popular typeface. (Helvetica là một kiểu chữ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "bình": Basin (bồn, chậu), vessel (bình, lọ).
- Cho nghĩa "phông chữ": Typeface (kiểu chữ), lettering (kiểu chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "font")
Thành ngữ liên quan
- A fount of wisdom/knowledge (thường dùng "fount"): Một nguồn trí tuệ/kiến thức dồi dào.
- My grandmother was a fount of wisdom about local herbs. (Bà tôi là một kho kiến thức về các loại thảo mộc địa phương.)
danh từ
- bình đựng nước rửa tội, bình đựng nước thánh
- bình dầu, bầu dầu (của đèn)
- (thơ ca) suối nước; nguồn sông
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nguồn gốc, căn nguyên