bar-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống như một thanh: Mô tả một vật thể có hình dáng dài, mảnh và tương đối cứng, giống như một thanh kim loại, thanh gỗ, hoặc thanh kẹo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The chocolate was sold in bar-shaped pieces. (Sô cô la được bán dưới dạng những miếng có hình thanh.)
- The architect used bar-shaped steel beams for the structure. (Kiến trúc sư đã sử dụng các dầm thép hình thanh cho kết cấu.)
- The soap is bar-shaped for easy handling. (Xà phòng có hình thanh để dễ cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bar-shaped object": vật thể hình thanh.
- The magnet was a simple bar-shaped object. (Nam châm là một vật thể hình thanh đơn giản.)
- "bar-shaped structure": cấu trúc hình thanh.
- The crystals formed a unique bar-shaped structure under the microscope. (Các tinh thể tạo thành một cấu trúc hình thanh độc đáo dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rod-shaped (adj): có hình que, hình que dài.
- Bacteria can be rod-shaped or spherical. (Vi khuẩn có thể có hình que hoặc hình cầu.)
- Strip-shaped (adj): có hình dải, hình dải mỏng.
- Cylindrical (adj): có hình trụ.
Từ đồng nghĩa
- Rodlike: giống hình cái que.
- Elongated: thuôn dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ 'bar-shaped').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ 'bar-shaped').
Adjective
- có hình dạng giống như thanh kim loại hoặc miếng gỗ