bar-shaped

Học thuật
Thân thiện
bar-shaped

A metal bar-shaped handle is attached to the heavy wooden door.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như một thanh: Mô tả một vật thể hình dáng dài, mảnh tương đối cứng, giống như một thanh kim loại, thanh gỗ, hoặc thanh kẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chocolate was sold in bar-shaped pieces. (Sô cô la được bán dưới dạng những miếng hình thanh.)
    • The architect used bar-shaped steel beams for the structure. (Kiến trúc sư đã sử dụng các dầm thép hình thanh cho kết cấu.)
    • The soap is bar-shaped for easy handling. ( phòng hình thanh để dễ cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bar-shaped object": vật thể hình thanh.
    • The magnet was a simple bar-shaped object. (Nam châm một vật thể hình thanh đơn giản.)
  • "bar-shaped structure": cấu trúc hình thanh.
    • The crystals formed a unique bar-shaped structure under the microscope. (Các tinh thể tạo thành một cấu trúc hình thanh độc đáo dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rod-shaped (adj): hình que, hình que dài.
    • Bacteria can be rod-shaped or spherical. (Vi khuẩn có thể hình que hoặc hình cầu.)
  • Strip-shaped (adj): hình dải, hình dải mỏng.
  • Cylindrical (adj): hình trụ.
Từ đồng nghĩa
  • Rodlike: giống hình cái que.
  • Elongated: thuôn dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến tính từ 'bar-shaped').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ 'bar-shaped').

bar-shaped

A metal bar-shaped handle is attached to the heavy wooden door.

Adjective
  1. hình dạng giống như thanh kim loại hoặc miếng gỗ

Từ tương tự

Từ gần giống