pear-shaped
/'peəʃeipt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả lê: Mô tả một vật có phần dưới tròn và rộng hơn, thu nhỏ dần về phía trên, giống hình dạng của quả lê.
- (Về âm thanh, giọng nói) tròn và đầy đặn, vang và ấm: Mô tả chất lượng âm thanh trầm ấm, phong phú và dày dặn, thường dùng trong âm nhạc hoặc ngữ âm học.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa hình dạng:
- The antique vase had a beautiful pear-shaped body. (Chiếc bình cổ có thân hình quả lê rất đẹp.)
- She prefers pear-shaped diamonds for her jewelry. (Cô ấy thích những viên kim cương hình quả lê cho trang sức của mình.)
Nghĩa âm thanh:
- The opera singer's pear-shaped tones filled the concert hall. (Những nốt nhạc tròn đầy của ca sĩ opera tràn ngập khán phòng.)
- A good singer can produce pear-shaped vowels. (Một ca sĩ giỏi có thể tạo ra những nguyên âm tròn và đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go pear-shaped" (thành ngữ, thông tục): chỉ một kế hoạch hoặc tình huống trở nên tồi tệ, thất bại hoàn toàn, không diễn ra như dự định.
- Our vacation plans went completely pear-shaped when all the flights were canceled. (Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi hỏng bét khi tất cả các chuyến bay bị hủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Pear (n): quả lê.
- Orotund (adj): (về giọng nói, phong cách) hùng hồn, sang trọng; (về âm thanh) tròn và vang. Đây là từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa âm thanh của "pear-shaped".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa hình dạng: Pyriform (hình quả lê - thuật ngữ chuyên ngành), tapered (thuôn nhọn).
- Nghĩa âm thanh: Rotund, round, full, rich, sonorous (vang), resonant (vang dội).
Thành ngữ liên quan
- Go pear-shaped: (đã giải thích ở mục trên). Đây là cách dùng thành ngữ phổ biến nhất của từ này, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
- Everything was fine until the software update, then it all went pear-shaped. (Mọi thứ đều ổn cho đến bản cập nhật phần mềm, sau đó thì tất cả đổ bể.)