baragouinage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cách nói lúng túng, nói ngọng nghịu: Chỉ hành động nói một cách khó khăn, không trôi chảy, thường do không thông thạo ngôn ngữ, lo lắng hoặc vội vàng, khiến lời nói trở nên khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le baragouinage du touriste rendait la communication difficile. (Cách nói lúng túng của du khách khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
    • Son baragouinage trahissait son extrême nervosité pendant l'exposé. (Cách nói ngọng nghịu của anh ấy đã phản bội sự cực kỳ lo lắng trong buổi thuyết trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être réduit au baragouinage": bị rơi vào tình trạng nói lắp bắp, không diễn đạt được rõ ràng.
    • Sous le choc, il était réduit au baragouinage. (Dưới sốc, anh ta đã bị rơi vào tình trạng nói lắp bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Baragouiner (động từ): nói lắp bắp, nói ngọng nghịu.
    • Il baragouine quelques mots d'italien. (Anh ấy nói lắp bắp vài từ tiếng Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Bredouillement (danh từ giống đực): sự nói lắp bắp, nói líu nhíu.
  • Balbutiement (danh từ giống đực): sự ấp úng, nói không ra lời (thường do xúc động hoặc trẻ nhỏ tập nói).
Từ trái nghĩa
  • Éloquence (danh từ giống cái): tài hùng biện, sự nói năng lưu loát.
  • Diction claire (cụm danh từ): cách phát âm rõ ràng.
danh từ giống đực
  1. cách nói lúng túng

Từ gần giống