barguignage

Học thuật
Thân thiện
barguignage

Le marchand abandonne le barguignage et accepte l'offre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự do dự, sự lưỡng lự: Từ này chỉ hành động hoặc trạng thái không thể quyết định ngay lập tức, thường do phải cân nhắc giữa các lựa chọn hoặc thiếu quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son long barguignage nous a fait perdre un temps précieux. (Sự do dự kéo dài của anh ấy đã khiến chúng tôi mất thời gian quý báu.)
    • Après un barguignage de plusieurs jours, il a finalement accepté l'offre. (Sau nhiều ngày lưỡng lự, cuối cùng anh ta đã chấp nhận lời đề nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein barguignage": đang trong tình trạng do dự, lưỡng lự.
    • Il est en plein barguignage quant à son avenir professionnel. (Anh ấy đang rất do dự về tương lai nghề nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Barguigner (động từ, từ ): do dự, lưỡng lự.
    • Il a longtemps barguigné avant de signer le contrat. (Anh ta đã do dự rất lâu trước khihợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hésitation (n.f): sự do dự, sự ngập ngừng.
  • Indécision (n.f): sự thiếu quyết đoán, sự lưỡng lự.
  • Doute (n.m): sự nghi ngờ, sự phân vân.
Lưu ý
  • Từ : "Barguignage" là một từ cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như hésitation hoặc indécision được ưa dùng hơn.
barguignage

Le marchand abandonne le barguignage et accepte l'offre.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự do dự, sự lưỡng lự

Từ gần giống