baragouineur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nói lúng túng, người nói ngọng nghịu: Từ này dùng để chỉ một người nói một ngôn ngữ (thường không phải tiếng mẹ đẻ) một cách vụng về, không trôi chảy, với phát âm ngữ pháp sai lệch, khiến người nghe khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un vrai baragouineur en espagnol. (Anh ấy đúngmột người nói tiếng Tây Ban Nha lúng túng.)
    • Les touristes baragouineurs essayaient de demander leur chemin. (Những du khách nói ngọng nghịu đang cố gắng hỏi đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm hoặc khinh thị, mô tả sự thiếu thành thạo một cách đáng chê cười. nhấn mạnh vào sự lộn xộn, hỗn độn trong lời nói.
  • Có thể dùng để chỉ người nói tiếng mẹ đẻ một cách khó nghe, líu lưỡi, nhưng nghĩa phổ biến hơn là chỉ người ngoại quốc nói kém.
Biến thể từ gần giống
  • Baragouin (danh từ giống đực): Tiếng nói ngọng nghịu, thứ ngôn ngữ khó hiểu.
    • Il parle un baragouin incompréhensible. (Anh ta nói một thứ tiếng ngọng nghịu không thể hiểu nổi.)
  • Baragouiner (động từ): Nói ngọng nghịu, nói một cách lúng túng.
    • Il baragouine quelques mots d'italien. (Anh ấy nói ngọng nghịu vài từ tiếng Ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Bafouilleur (danh từ): Người nói lắp bắp, ấp úng.
  • Balbutiant (tính từ/danh từ): Người nói ngập ngừng, ấp úng (ít châm biếm hơn).
Từ trái nghĩa
  • Éloquent (tính từ): Hùng biện, ăn nói lưu loát.
  • Bilingue (tính từ/danh từ): Song ngữ, thông thạo hai thứ tiếng.
danh từ
  1. người nói lúng túng

Từ gần giống