baragouiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (thân mật):
- Nói lúng búng, nói ngọng nghịu, nói không rõ ràng: "baragouiner" chỉ hành động nói một ngôn ngữ một cách rất kém, với phát âm sai, ngữ pháp lộn xộn và khó hiểu. Nó thường ám chỉ việc nói một ngoại ngữ mà người nói không thông thạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il baragouine quelques mots d'italien. (Anh ấy lúng búng nói vài từ tiếng Ý.)
- Ne baragouine pas, parle clairement ! (Đừng có nói lúng búng, hãy nói rõ ràng vào!)
- J'ai essayé de baragouiner ma commande au restaurant. (Tôi đã cố gắng nói ngọng nghịu để gọi món trong nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Baragouiner + [tên ngôn ngữ]": Lúng búng nói một ngôn ngữ cụ thể.
- Elle baragouine l'anglais avec un fort accent. (Cô ấy nói ngọng nghịu tiếng Anh với một chất giọng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Baragouin (danh từ giống đực, ít dùng): Tiếng nói lúng búng, khó hiểu.
- Je n'ai rien compris à son baragouin. (Tôi chẳng hiểu gì từ thứ tiếng lúng búng của anh ta cả.)
- Baragouineur, baragouineuse (danh từ): Người nói lúng búng.
Từ đồng nghĩa
- Balbutier: ợp ngọng, nói không trôi chảy (thường do xúc động hoặc nhút nhát).
- Marmonner: Lầm bầm, nói nhỏ trong miệng.
- Parler difficilement: Nói một cách khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Parler couramment: Nói trôi chảy.
- Articuler clairement: Phát âm rõ ràng.
- Maîtriser une langue: Thông thạo một ngôn ngữ.
Lưu ý sử dụng
- "Baragouiner" là một từ mang sắc thái thân mật, khẩu ngữ. Nó thường được dùng trong tình huống không trang trọng.
- Từ này thường mang hàm ý chê bai, mỉa mai nhẹ về khả năng ngôn ngữ kém cỏi của ai đó, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
động từ
- (thân mật) nói lúng búng
- Baragouiner le françaislúng búng nói tiếng Pháp