baranduki

baranduki

A baranduki scurries across the forest floor with a nut in its mouth.

Định nghĩa

Danh từ: - Sóc đất Siberia: "baranduki" một loài sóc nhỏ sống trên mặt đất, nguồn gốc từ vùng Siberia. Đây một loài động vật gặm nhấm thuộc họ sóc, thường sọc trên lưng.

dụ sử dụng
  • (Con baranduki một loài sóc đất Siberia nổi tiếng với các sọc đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài baranduki để hiểu sự thích nghi của với khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baranduki" trong ngữ cảnh sinh thái: Dùng để chỉ loài sóc này trong các nghiên cứu về hệ sinh thái Siberia.
    • The baranduki plays a key role in seed dispersal in taiga forests. (Loài baranduki đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong rừng taiga.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "baranduki" một từ ít gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc từ điển động vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Sóc đất Siberia: Đây cách gọi thông thường hơn cho loài này.
  • Tamias sibiricus: Tên khoa học của loài baranduki.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến: Do tính chuyên ngành, từ này không xuất hiện trong các cụm từ hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "baranduki" không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh.