baronetage

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tước hiệu nam tước: "baronetage" dùng để chỉ địa vị hoặc tước vị của một nam tước (baronet), một tước hiệu cha truyền con nối trong hệ thống quý tộc Anh, nằm dưới tước hiệu nam tước (baron) nhưng cao hơn hiệp sĩ (knight).
    • Tập thể các nam tước: "baronetage" còn chỉ toàn bộ những người mang tước hiệu nam tước, được xem như một nhóm xã hội hoặc giai cấp.
dụ sử dụng
  • (Ông ấy được phong tước nam tước để ghi nhận những cống hiến cho đất nước.)
  • (Tập thể các nam tước bao gồm nhiều gia đình danh giá với lịch sử lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter the baronetage": trở thành nam tước, được phong tước.

    • After his father's death, he entered the baronetage. (Sau khi cha ông qua đời, ông trở thành nam tước.)
  • "the baronetage of the United Kingdom": tập thể các nam tước của Vương quốc Anh.

    • The baronetage of the United Kingdom is a distinct order of hereditary knighthood. (Tập thể các nam tước của Vương quốc Anh một cấp bậc hiệp sĩ cha truyền con nối riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Baronet (danh từ): nam tước, người mang tước hiệu baronetage.

    • The baronet was known for his charitable works. (Vị nam tước nổi tiếng với các hoạt động từ thiện.)
  • Baronetcy (danh từ): tước vị hoặc chức vụ của một nam tước.

    • The baronetcy was created in the 17th century. (Tước vị nam tước được tạo ra vào thế kỷ 17.)
Từ đồng nghĩa
  • Knighthood: tước hiệp sĩ (mặc dù baronetage tước cha truyền con nối, trong khi knighthood thường không phải).
  • Nobility: tầng lớp quý tộc (baronetage một phần của tầng lớp này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "baronetage". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "confer" (ban tặng) trong cấu trúc: - "to confer a baronetage on someone": ban tước nam tước cho ai đó. - The king conferred a baronetage on the loyal general. (Nhà vua đã ban tước nam tước cho vị tướng trung thành.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "baronetage". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc pháp về quý tộc.