parentage

/'peərəntidʤ/
Học thuật
Thân thiện
parentage

A young woman researches her parentage through old family photographs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguồn gốc, dòng dõi: Chỉ xuất thân hoặc nguồn gốc gia đình của một người, đặc biệt về mặt xã hội hoặc gia tộc.
    • Tư cách làm cha mẹ: Trạng thái hoặc mối quan hệ của việc cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a man of noble parentage. (Anh ấy người dòng dõi quý tộc.)
    • The child's parentage is unknown. (Không ai biết dòng dõi của đứa trẻ.)
    • She takes her parentage very seriously. ( ấy rất coi trọng tư cách làm cha mẹ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of good parentage": dòng dõi tốt, con nhà gia giáo.

    • The horse is of good parentage, so it's very valuable. (Con ngựa dòng dõi tốt, vậy rất giá trị.)
  • "to be of unknown parentage": nguồn gốc không rõ ràng.

    • The ancient artifact is of unknown parentage. (Cổ vật cổ xưa nguồn gốc không rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parent (n): cha hoặc mẹ.

    • His parents are teachers. (Bố mẹ anh ấy giáo viên.)
  • Parenthood (n): tình trạng làm cha mẹ.

    • Parenthood brings both joy and responsibility. (Làm cha mẹ mang lại cả niềm vui lẫn trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lineage: dòng dõi, gia tộc.
  • Ancestry: tổ tiên, nguồn gốc.
  • Descent: nguồn gốc, dòng dõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

parentage

A young woman researches her parentage through old family photographs.

danh từ
  1. hàng cha mẹ; tư cách làm cha mẹ; quan hệ cha mẹ
  2. dòng dõi
    • parentage is unknown
      không ai biết dòng dõi anh ta
    • of good parentage
      con dòng cháu giống

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "parentage"