baraquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lán trại (nói chung): Một kiến trúc tạm thời, thường đơn giản và được dựng lên nhanh chóng, để làm nơi ở hoặc làm việc tạm thời.
- Nơi tạm trú: Được sử dụng để chỉ khu vực hoặc nhóm các lán trại dành cho quân đội, người tị nạn, hoặc công nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les réfugiés ont été hébergés dans des baraquements. (Những người tị nạn đã được bố trí ở trong các lán trại.)
- L'armée a installé des baraquements près du chantier. (Quân đội đã lắp đặt các lán trại gần công trường.)
- Ce baraquement sert d'infirmerie provisoire. (Lán trại này được dùng làm bệnh xá tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baraquement de chantier": Lán trại công trường, thường dành cho công nhân hoặc làm văn phòng tạm tại các công trình xây dựng.
- Les ingénieurs travaillent dans le baraquement de chantier. (Các kỹ sư làm việc trong lán trại công trường.)
"Baraquement militaire": Lán trại quân sự, dùng để chỉ nơi ở hoặc kho chứa tạm thời cho binh lính.
- Les soldats dormaient dans des baraquements militaires. (Những người lính ngủ trong các lán trại quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Baraque (danh từ giống cái): Căn nhà nhỏ, đơn sơ hoặc tồi tàn; cũng có thể chỉ một lán, quán.
- Ils habitent une petite baraque au bord de la plage. (Họ sống trong một căn nhà nhỏ bên bờ biển.)
Baraquement thường được dùng ở số nhiều để chỉ một khu tập thể gồm nhiều lán trại.
Từ đồng nghĩa
- Baraque (nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh): lán, nhà tạm.
- Hutte (danh từ giống cái): túp lều, chòi.
- Bungalow (danh từ giống đực): nhà gỗ một tầng, thường dùng làm nhà nghỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'baraquement')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'baraquement')
danh từ giống đực
- lán trại (nói chung, để tạm trú quân, để cho người tị nạn ở...)