baraquement

danh từ giống đực
  1. lán trại (nói chung, để tạm trú quân, để cho người tị nạn ở...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baraquement"

baraquement
Un soldat range son sac dans le baraquement.