braquement

Học thuật
Thân thiện
braquement

Un homme effectue un braquement avec une arme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chĩa, sự hướng về: Hành động hướng một vật đó (thườngvũ khí, đèn pha, máy ảnh) về phía một mục tiêu cụ thể.
    • Sự quay nhanh, sự vặn mạnh: Hành động xoay một vật một cách đột ngột dứt khoát theo một hướng mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le braquement des projecteurs sur la scène a ébloui les acteurs. (Việc chĩa đèn pha vào sân khấu đã làm lóa mắt các diễn viên.)
    • Le braquement soudain du volant lui a permis d'éviter l'accident. ( quay vô-lăng đột ngột đã giúp anh ta tránh được tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "braquement d'attention": sự tập trung chú ý (một cách đột ngột mãnh liệt).
    • Le discours du président a provoqué un braquement d'attention de toute la salle. (Bài phát biểu của tổng thống đã khiến cả hội trường đột ngột tập trung chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Braquer (động từ): chĩa, hướng về; quay nhanh.

    • Il a braqué son arme sur l'intrus. (Hắn chĩa súng vào kẻ đột nhập.)
  • Braqueur (danh từ giống đực): tên cướp ( vũ trang).

    • Les braqueurs ont pris la fuite. (Những tên cướp đã bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Pointage: sự chĩa, sự nhắm (thường dùng cho vũ khí).
  • Orientation: sự định hướng, sự xoay hướng.
  • Pivotement: sự xoay trục, sự quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ gốc "braquer" ở mục trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "braquement".)

braquement

Un homme effectue un braquement avec une arme.

danh từ giống đực
  1. sự chĩa

Từ gần giống