barbaque

Học thuật
Thân thiện
barbaque

Un boucher retire de la barbaque de son étal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thịt dở, thịt loại xấu: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ loại thịt chất lượng kém, khó ăn hoặc không ngon.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ne mange pas ça, c'est de la barbaque ! (Đừng ăn thứ đó, thịt dở đấy!)
    • Ce boucher vend de la vraie barbaque. (Người bán thịt này bán toàn thịt loại xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, để phàn nàn hoặc chê bai chất lượng thịt.
    • On nous a servi de la barbaque à la cantine. (Họ phục vụ cho chúng tôi thịt loại xấucăng-tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Barbaquemột từ lóng, không biến thể ngữ pháp chính thức. danh từ không đếm được.
  • Viande (danh từ giống cái): thịt (từ trung lập, chỉ chung).
  • Viande de mauvaise qualité: thịt chất lượng kém (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Mauvaise viande: thịt xấu.
  • Viande immangeable: thịt không thể ăn được.
Lưu ý
  • Barbaquemột từ rất thân mật sắc thái tiêu cực mạnh. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
barbaque

Un boucher retire de la barbaque de son étal.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) thịt dở, thịt loại xấu

Từ gần giống