barbaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thịt dở, thịt loại xấu: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ loại thịt chất lượng kém, khó ăn hoặc không ngon.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ne mange pas ça, c'est de la barbaque ! (Đừng ăn thứ đó, nó là thịt dở đấy!)
- Ce boucher vend de la vraie barbaque. (Người bán thịt này bán toàn thịt loại xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, để phàn nàn hoặc chê bai chất lượng thịt.
- On nous a servi de la barbaque à la cantine. (Họ phục vụ cho chúng tôi thịt loại xấu ở căng-tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbaque là một từ lóng, không có biến thể ngữ pháp chính thức. Nó là danh từ không đếm được.
- Viande (danh từ giống cái): thịt (từ trung lập, chỉ chung).
- Viande de mauvaise qualité: thịt chất lượng kém (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Mauvaise viande: thịt xấu.
- Viande immangeable: thịt không thể ăn được.
Lưu ý
- Barbaque là một từ rất thân mật và có sắc thái tiêu cực mạnh. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
danh từ giống cái
- (thông tục) thịt dở, thịt loại xấu