barbiche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chòm râu cằm: Một bộ râu nhỏ, thường được cắt tỉa gọn gàng, chỉ mọc ở phần cằm dưới môi dưới. Đây là một kiểu râu cụ thể, khác với ria mép hay râu quai nón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il porte une barbiche soignée. (Anh ấy để một chòm râu cằm được cắt tỉa gọn gàng.)
- La barbiche était populaire au XIXe siècle. (Chòm râu cằm đã phổ biến vào thế kỷ 19.)
- Il a décidé de se raser sa barbiche. (Anh ấy đã quyết định cạo bỏ chòm râu cằm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se faire tailler la barbiche": Được cắt tỉa chòm râu cằm.
- Il va chez le coiffeur pour se faire tailler la barbiche. (Anh ấy đến tiệm cắt tóc để được cắt tỉa chòm râu cằm.)
"Arborer une barbiche": Phô bày, để một chòm râu cằm (mang tính chất biểu thị phong cách).
- Le professeur arbore une barbiche qui lui donne un air sévère. (Vị giáo sư để một chòm râu cằm khiến ông ấy trông có vẻ nghiêm nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Barbu (adj): Có râu.
- Un homme barbu. (Một người đàn ông có râu.)
Barbe (n.f): Râu (nói chung, thường chỉ bộ râu đầy đủ trên mặt).
- Il a une longue barbe. (Ông ấy có một bộ râu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Petite barbe au menton: Bộ râu nhỏ ở cằm (cách diễn đạt mô tả).
- Mouche (n.f): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "mouche" có thể chỉ một chấm râu nhỏ, nhưng thường nhỏ hơn và ở vị trí khác so với "barbiche".
Thành ngữ liên quan
- Avoir de la barbe au menton: (Nghĩa đen: Có râu ở cằm). Thành ngữ này nhấn mạnh việc có râu, nhưng không cụ thể chỉ kiểu "barbiche".
danh từ giống cái
- chòm râu cằm