barbel
/'bɑ:bəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Cá râu: Một loài cá nước ngọt thuộc họ cá chép, có kích thước lớn, phân bố chủ yếu ở châu Âu. Đặc điểm nổi bật nhất của nó là có những sợi râu dài quanh miệng.
- Râu cá: Chỉ chung những sợi dài, mảnh, có chức năng xúc giác mọc xung quanh miệng của một số loài cá, như cá trê hoặc cá chép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The angler caught a large barbel from the river. (Người câu cá đã bắt được một con cá râu lớn từ con sông.)
- Catfish use their barbels to locate food in muddy water. (Cá trê sử dụng râu của chúng để định vị thức ăn trong nước đục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Trong ngữ cảnh khoa học, "barbel" có thể được dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể này ở các loài cá khác nhau.
- The study focused on the sensory function of the maxillary barbel. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng cảm giác của râu hàm trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Barbellate (tính từ): Có cấu trúc nhỏ, cứng như lông hoặc gai. (Từ này mô tả kết cấu bề mặt, không phải là biến thể trực tiếp của "barbel" nhưng có chung gốc từ).
- Whisker (danh từ): Râu (thường dùng cho động vật có vú như mèo, chuột; đôi khi dùng để so sánh với râu cá).
Từ đồng nghĩa
- Feeler: Râu, xúc tu (dùng chung cho động vật không xương sống và cá).
- Tentacle: Xúc tu (thường dùng cho động vật như bạch tuộc; ít dùng cho cá hơn).
danh từ
- (động vật học) cá râu (loài cá to thuộc họ chép, ở châu Âu)
- râu (cá)