barbon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông lão (cách gọi đùa cợt, hài hước): Từ "barbon" dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi, thường với hàm ý hài hước, châm biếm hoặc thân mật, nhấn mạnh vào tuổi tác và đôi khi là vẻ ngoài của họ (như râu tóc dài).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vieux barbon raconte toujours les mêmes histoires. (Ông lão ấy lúc nào cũng kể đi kể lại những câu chuyện cũ.)
- Ne fais pas attention à lui, c'est juste un barbon grincheux. (Đừng để ý đến ông ta, đó chỉ là một ông lão cáu kỉnh thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un vieux barbon": Một ông lão (cụm từ phổ biến, nhấn mạnh sự già nua).
- Un vieux barbon était assis sur le banc du parc. (Một ông lão đang ngồi trên ghế đá công viên.)
Dùng trong văn học hoặc hội thoại mang tính châm biếm để mô tả một người đàn ông lớn tuổi có tư tưởng lỗi thời hoặc khó tính.
- Dans la pièce de théâtre, le barbon veut marier sa jeune fille à un homme riche. (Trong vở kịch, ông lão muốn gả cô con gái trẻ của mình cho một người đàn ông giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Vieillard (n.m): Ông già, người già (trung tính hoặc trang trọng hơn, ít mang sắc thái đùa cợt).
- Vieux (n.m/inv): Ông già (cách gọi thân mật, thông tục).
- Patriarche (n.m): Trưởng lão, gia trưởng (mang sắc thái tôn trọng).
Từ đồng nghĩa
- Vieil homme: Người đàn ông già.
- Ancien: Người cao tuổi, bậc lão thành (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Jeune homme: Chàng trai trẻ.
- Adolescent: Thanh thiếu niên.
Lưu ý sử dụng
- Từ "barbon" mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng tuyệt đối.
- Nguồn gốc từ có liên quan đến "barbe" (râu), ám chỉ những người đàn ông lớn tuổi thường để râu.
danh từ giống đực
- (đùa cợt; hài hước) ông lão