bourbon

/'buəbən/
Học thuật
Thân thiện
bourbon

Un homme savoure un verre de bourbon après le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu bourbon: Một loại rượu whisky đặc trưng của Mỹ, được chưng cất chủ yếu từ ngô (ít nhất 51%) trong thùng gỗ sồi mới đã được nung cháy bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il aime boire un bourbon pur, avec juste un glaçon. (Anh ấy thích uống rượu bourbon nguyên chất, chỉ với một viên đá.)
    • Le Kentucky est célèbre pour sa production de bourbon. (Bang Kentucky nổi tiếng với việc sản xuất rượu bourbon.)
    • Nous avons visité une distillerie de bourbon pendant nos vacances. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy chưng cất rượu bourbon trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un verre de bourbon": Một ly rượu bourbon.
    • Il a commandé un verre de bourbon à la fin du repas. (Anh ta gọi một ly rượu bourbon vào cuối bữa ăn.)
  • "Bourbon vieilli": Rượu bourbon đã đượclâu năm.
    • Ce bourbon vieilli dix ans a un goût exceptionnellement lisse. (Loại rượu bourbonmười năm này hương vị mượt mà một cách khác thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisky/whiskey (n.m): Rượu whisky, một loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc. Bourbonmột loại whisky cụ thể.
  • Tennessee whiskey (n.m): Rượu whisky Tennessee, một loại whisky Mỹ tương tự bourbon nhưng trải qua quy trình lọc than củi đặc biệt trước khi ủ.
Từ đồng nghĩa
  • Whisky américain: Rượu whisky Mỹ (cách gọi chung, trong đó bao gồm bourbon).
bourbon

Un homme savoure un verre de bourbon après le dîner.

danh từ giống đực
  1. rượu buabon (một loại uytky Mỹ)

Từ gần giống

Từ chứa "bourbon"