bardic

Học thuật
Thân thiện
bardic

A bardic poet recites an epic tale by the firelight.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về thi sĩ, liên quan đến thi sĩ: "bardic" mô tả những thuộc về hoặc liên quan đến một nhà thơ, đặc biệt một thi sĩ truyền thống hoặc người hát rong kể chuyện. - Thuộc về thơ ca, mang tính chất thơ ca: Từ này cũng dùng để chỉ những phẩm chất, phong cách hoặc nội dung đặc trưng của thơ ca, đặc biệt thơ ca kể chuyện hoặc sử thi.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival celebrated the bardic traditions of the Celtic people. (Lễ hội tôn vinh những truyền thống thi ca của người Celtic.)
    • He has a deep, bardic voice that is perfect for reciting epic poems. (Anh ấy một giọng nói trầm ấm, mang chất thơ, rất phù hợp để ngâm các bài thơ sử thi.)
    • The bardic arts were highly respected in ancient societies. (Nghệ thuật thi ca được tôn trọng cao độ trong các xã hội cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bardic circle": một nhóm các nhà thơ hoặc người kể chuyện.

    • The ancient kings often held bardic circles to hear tales of valor. (Các vị vua thời xưa thường tổ chức những buổi tụ họp thi nhân để nghe những câu chuyện về lòng dũng cảm.)
  • "bardic competition": cuộc thi sáng tác hoặc trình diễn thơ ca.

    • She won first prize in the national bardic competition. ( ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi thơ ca quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Bard (danh từ): thi sĩ, nhà thơ (đặc biệt người sáng tác trình bày thơ ca anh hùng).
    • The bard recited a poem about the great battle. (Vị thi sĩ đã ngâm một bài thơ về trận chiến vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Poetic: (mang tính) thơ ca.
  • Lyrical: trữ tình.
  • Epic: (thuộc) sử thi, anh hùng ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "bardic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bardic")

bardic

A bardic poet recites an epic tale by the firelight.

Adjective
  1. liên quan tới thi sĩ, thơ ca

Từ gần giống