barytic

Học thuật
Thân thiện
barytic

A chemist carefully handles a barytic solution in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • (Thuộc) Barit: Chỉ tính chất liên quan đến barit (bari oxit, BaO) hoặc các hợp chất của bari.
    • chứa Barit: Mô tả một chất hoặc vật liệu thành phần bao gồm barit.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified a barytic layer in the rock formation. (Nhà địa chất học đã xác định được một lớp đá chứa barit trong thành tạo đá.)
    • This is a barytic compound used in certain chemical processes. (Đây một hợp chất chứa barit được sử dụng trong một số quy trình hóa học nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barytic water": Thuật ngữ để chỉ nước chứa muối bari hòa tan.
  • "barytic earth": Một tên gọi khác của barit (khoáng vật bari sulfat, BaSO₄).
Biến thể từ gần giống
  • Baryta (Danh từ): Barit, bari oxit (BaO).
  • Barite / Barytes (Danh từ): Khoáng vật barit, bari sulfat (BaSO₄).
  • Barium (Danh từ): Nguyên tố bari (Ba).
Từ đồng nghĩa
  • Baritic: (Ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "barytic".
  • Of baryta: (Cụm từ mô tả) Thuộc về barit.
barytic

A chemist carefully handles a barytic solution in the laboratory.

Adjective
  1. (hóa học) thuộc, liên quan tới, hoặc chứa barit

Từ gần giống