bardis

Học thuật
Thân thiện
bardis

Le marin installe un bardis dans la cale du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vách ngăn (ở lòng tàu, cho hàng khỏi ): "Bardis" là một thuật ngữ hàng hải chỉ các tấm vách ngăn được lắp đặt bên trong khoang chứa hàng của tàu. Mục đích chính của cố định ngăn không cho hàng hóa di chuyển, xô đẩy lẫn nhau trong quá trình tàu di chuyển trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les bardis dans la cale empêchent la cargaison de bouger pendant la tempête. (Các vách ngăn trong khoang tàu ngăn không cho hàng hóa di chuyển trong cơn bão.)
    • Il faut vérifier la solidité des bardis avant le chargement. (Cần phải kiểm tra độ chắc chắn của các vách ngăn trước khi xếp hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bardis de séparation": vách ngăn phân cách.
    • Des bardis de séparation sont installés pour isoler différents types de marchandises. (Các vách ngăn phân cách được lắp đặt để cách ly các loại hàng hóa khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloison (n.f): vách ngăn (nghĩa chung, không chỉ trong hàng hải).
  • Étrave (n.f): mũi tàu (một bộ phận khác của tàu).
  • Cale (n.f): khoang chứa hàng của tàu (nơi đặt "bardis").
Từ đồng nghĩa
  • Cloison de cale: vách ngăn khoang tàu.
  • Séparateur de cargaison: bộ phận ngăn cách hàng hóa.
Lưu ý
  • Từ "bardis" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh vận tải biển, đóng tàu hậu cần. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
bardis

Le marin installe un bardis dans la cale du navire.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) vách ngăn (ở lòng tàu, cho hàng khỏi )

Từ gần giống

Từ chứa "bardis"