paradis

Học thuật
Thân thiện
paradis

Une famille pique-nique dans un paradis terrestre de verdure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thiên đường: Một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc hoàn hảo, thường được liên tưởng đến nơicủa Thượng đế các linh hồn được cứu rỗi sau khi chết.
    • Tầng thượng: Tầng cao nhất trong một nhà hát, thườngchỗ ngồi rẻ nhất.
    • Loài táo thượng uyển: Một loại táo hương vị thơm ngon đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paradis est souvent décrit comme un jardin de délices. (Thiên đường thường được miêu tả như một khu vườn đầy khoái lạc.)
    • Nos places sont au paradis, nous verons très bien la scène. (Chỗ ngồi của chúng tôitầng thượng, chúng tôi sẽ nhìn thấy sân khấu rất .)
    • Cette tarte est faite avec des paradis. (Chiếc bánh táo này được làm bằng táo thượng uyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être au paradis": rất sung sướng, rất hạnh phúc.

    • Depuis qu'il est en couple, il est au paradis. (Kể từ khi có người yêu, anh ấy cảm thấy hạnh phúc nhưtrên thiên đường.)
  • "paradis terrestre": (tôn giáo) vườn Địa đàng, lạc viên.

    • Le jardin d'Éden est considéré comme le paradis terrestre. (Vườn Địa Đàng được coi là thiên đường nơi hạ giới.)
  • "paradis artificiel": khoái lạc do ma túy mang lại, cảm giác "phê" sau khi dùng chất kích thích.

    • Ce poète a écrit sur les paradis artificiels. (Nhà thơ này đã viết về những thiên đường nhân tạo [do ma túy].)
  • "paradis fiscal": thiên đường thuế, một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ chính sách thuế rất ưu đãi để thu hút đầu .

    • Certaines entreprises enregistrent leurs bénéfices dans un paradis fiscal. (Một số công ty đănglợi nhuận của họmột thiên đường thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Paradisier (danh từ giống đực): chim thiên đường.

    • Le plumage du paradisier est magnifique. (Bộ lông của chim thiên đường thật tuyệt đẹp.)
  • Paradisiaque (tính từ): thuộc về thiên đường, tuyệt vời, thần tiên.

    • Nous avons passé des vacances paradisiaques. (Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời nhưthiên đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciel: trời, thiên đàng (trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Éden: Địa đàng, vườn Địa đàng.
  • Félicité: hạnh phúc tột cùng, phúc lạc.
Thành ngữ liên quan
  • "Vous ne l'emporterez pas au paradis !": (nghĩa bóng, khẩu ngữ) Thế nào tao/mày cũng phải trả thù mày/tao! (nghĩa đen: Mày sẽ không mang lên thiên đường đâu!).
    • Tu m'as trompé, mais tu ne l'emporteras pas au paradis ! (Mày đã lừa tao, nhưng thế nào tao cũng trả thù được mày!)
paradis

Une famille pique-nique dans un paradis terrestre de verdure.

danh từ giống đực
  1. thiên đường
    • Le paradis et l'enfer
      thiên đường địa ngục
    • Gagner le paradis
      lên thiên đường
    • Le paradis sur la terre
      thiên đườngcõi trần, thiên đường tại thế
  2. tầng thượng (nhà hát)
  3. (thực vật học) loài táo thượng uyển
    • oiseau de paradis
      như paradisier
    • Paradis artificiel
      khoái lạc do ma túy mang lại, cảm giác đi mây về gió sau khi dùng ma túy
    • paradis fiscal
      một quốc gia thu hút giới đầu do ưu đãi về thuế vụ
    • être au paradis
      rất sung sướng, rất hạnh phúc
    • paradis terrestre
      (tôn giáo) lạc viên
    • vous ne l'emporterez pas en (au) paradis
      thế nào tao cũng phải trả thù mày

Từ trái nghĩa

Từ chứa "paradis"