barehanded

Học thuật
Thân thiện
barehanded

The firefighter caught the kitten barehanded as it fell from the tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tay không, không khí hoặc công cụ hỗ trợ: Mô tả hành động được thực hiện không sử dụng bất kỳ thứ trong tay, như găng tay, khí, hoặc dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The brave zookeeper captured the small snake barehanded. (Người gác vườn thú dũng cảm bắt con rắn nhỏ bằng tay không.)
    • It's dangerous to try to change a light bulb barehanded; use a cloth. (Cố gắng thay bóng đèn bằng tay không rất nguy hiểm; hãy dùng một miếng vải.)
    • He was arrested barehanded, offering no resistance. (Hắn ta bị bắt giữ khi tay không không kháng cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch someone/something barehanded": bắt ai đó/cái đó bằng tay không.
    • The fielder made an incredible barehanded catch. (Cầu thủ ngoại vi đã thực hiện một pha bắt bóng bằng tay không đáng kinh ngạc.)
  • "to fight barehanded": chiến đấu tay không, không khí.
    • The martial artist demonstrated how to fight barehanded against an armed opponent. ( biểu diễn cách chiến đấu tay không chống lại đối thủ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Barehandedly (trạng từ): một cách tay không.
    • He opened the jar barehandedly. (Anh ấy mở cái lọ một cách tay không.)
Từ đồng nghĩa
  • Unarmed: không khí (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu hoặc xung đột).
  • Empty-handed: tay không, trống rỗng (nhấn mạnh việc không trong tay, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng không đạt được ).
Từ trái nghĩa
  • Armed: khí.
  • Equipped: được trang bị (dụng cụ, thiết bị).
barehanded

The firefighter caught the kitten barehanded as it fell from the tree.

Adjective
  1. tay không, không khí giới

Từ tương tự