barehanded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tay không, không có vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ: Mô tả hành động được thực hiện mà không sử dụng bất kỳ thứ gì trong tay, như găng tay, vũ khí, hoặc dụng cụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brave zookeeper captured the small snake barehanded. (Người gác vườn thú dũng cảm bắt con rắn nhỏ bằng tay không.)
- It's dangerous to try to change a light bulb barehanded; use a cloth. (Cố gắng thay bóng đèn bằng tay không rất nguy hiểm; hãy dùng một miếng vải.)
- He was arrested barehanded, offering no resistance. (Hắn ta bị bắt giữ khi tay không và không kháng cự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch someone/something barehanded": bắt ai đó/cái gì đó bằng tay không.
- The fielder made an incredible barehanded catch. (Cầu thủ ngoại vi đã thực hiện một pha bắt bóng bằng tay không đáng kinh ngạc.)
- "to fight barehanded": chiến đấu tay không, không có vũ khí.
- The martial artist demonstrated how to fight barehanded against an armed opponent. (Võ sĩ biểu diễn cách chiến đấu tay không chống lại đối thủ có vũ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Barehandedly (trạng từ): một cách tay không.
- He opened the jar barehandedly. (Anh ấy mở cái lọ một cách tay không.)
Từ đồng nghĩa
- Unarmed: không có vũ khí (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu hoặc xung đột).
- Empty-handed: tay không, trống rỗng (nhấn mạnh việc không có gì trong tay, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng là không đạt được gì).
Từ trái nghĩa
- Armed: có vũ khí.
- Equipped: được trang bị (dụng cụ, thiết bị).
Adjective
- tay không, không có khí giới