unarmed

/'ʌn'ɑ:md/
Học thuật
Thân thiện
unarmed

A gardener prunes an unarmed rose bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khí, tay không: Mô tả một người hoặc một nhóm người không mang theo hoặc không sử dụng khí.
    • Không được trang bị khí: Mô tả một lực lượng, phương tiện hoặc đơn vị quân sự không khí hoặc khí đã bị tước đi.
    • (Về thực vật hoặc động vật) Không gai, ngạnh hoặc nọc độc: Một nghĩa chuyên biệt hơn, chỉ các sinh vật thiếu cơ quan phòng vệ sắc nhọn hoặc độc hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police officer approached the unarmed suspect cautiously. (Viên cảnh sát tiếp cận nghi phạm tay không một cách thận trọng.)
    • The treaty required the soldiers to enter the zone unarmed. (Hiệp ước yêu cầu binh lính tiến vào khu vực không khí.)
    • The protest remained peaceful and unarmed. (Cuộc biểu tình vẫn ôn hòa không mang khí.)
    • This species of rose is unarmed, making it safe to handle. (Giống hoa hồng này không gai, khiến an toàn khi cầm nắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unarmed combat": chiến đấu tay không, thuật không sử dụng khí.

    • He is trained in unarmed combat. (Anh ấy được đào tạo về chiến đấu tay không.)
  • "Unarmed conflict": xung đột không trang, thường chỉ các hình thức đối đầu như biểu tình, bất tuân dân sự không dùng khí.

    • The situation escalated from an unarmed conflict to a violent confrontation. (Tình hình leo thang từ một xung đột không trang thành một cuộc đối đầu bạo lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Unarm (động từ, ít dùng): tước khí, giải giáp.
  • Disarmed (tính từ): đã bị tước khí, đã giải giáp. Nhấn mạnh vào trạng thái làm mất khí.
    • The disarmed soldiers were taken as prisoners. (Những người lính đã bị giải giáp bị bắt làm tù binh.)
Từ đồng nghĩa
  • Weaponless: không khí.
  • Defenseless: không khả năng phòng vệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả việc không khí).
  • Nonviolent: bất bạo động (nhấn mạnh vào triết hoặc phương pháp hành động).
Từ trái nghĩa
  • Armed: trang, được trang bị khí.
  • Weaponed: khí.
  • Fortified: được củng cố, tăng cường phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "unarmed". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ như "go unarmed" hoặc "be unarmed").

Thành ngữ liên quan
  • To go unarmed: đi/tiến vào một nơi nào đó không mang theo khí.

    • The mediator insisted on going unarmed into the negotiation. (Nhà hòa giải nhất quyết đi vào cuộc đàm phán không mang khí.)
  • With bare hands/Unarmed and unaided: chỉ với đôi tay không, không khí hay sự trợ giúp.

    • He fought the animal with his bare hands. (Anh ta chiến đấu với con vật bằng đôi tay không.) (Đây một cách diễn đạt tương tự để nhấn mạnh sự không khí.)
unarmed

A gardener prunes an unarmed rose bush.

tính từ
  1. bị tước khí giới
  2. không khí giới, tay không

Từ trái nghĩa

Từ gần giống