barelegged

Học thuật
Thân thiện
barelegged

Children run barelegged along the wet sand at the beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân trần, để lộ chân: Mô tả trạng thái không mang vớ/tất, quần dài, hoặc bất kỳ vật che phủ nào lên đôi chân, khiến chúng bị lộ ra. Từ này nhấn mạnh việc chân không được che đậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The barelegged children ran through the sprinklers. (Những đứa trẻ chân trần chạy qua các vòi phun nước.)
    • She walked barelegged in her sandals on the hot pavement. ( ấy đi chân trần trong đôi dép trên vỉa hè nóng bỏng.)
    • It was too cold to go barelegged, so she put on some tights. (Trời quá lạnh để đi chân trần, nên ấy đã mang một đôi quần tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả sự thoải mái, tự nhiên (như trẻ em chơi đùa) hoặc trong ngữ cảnh thời tiết ấm áp. Trong các tình huống trang trọng hoặc lạnh giá, việc "barelegged" có thể được xem không phù hợp.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh sự tương phản: (Quy tắc trang phục trang trọng yêu cầu vest, nên vẻ ngoài chân trần trong quần short của anh ta rất nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Barefoot (adj/adv): chân không, đi chân đất. Khác với "barelegged" (chỉ để lộ chân, có thể vẫn mang giày/dép), "barefoot" có nghĩa chân tiếp xúc trực tiếp với mặt đất, không giày dép.
    • He prefers to walk barefoot on the grass. (Anh ấy thích đi chân không trên cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Legs uncovered: chân để trần.
  • Without stockings/tights: không mang vớ/quần tất.
Từ trái nghĩa
  • Stockinged: có mang vớ/tất.
  • Covered legs: chân được che phủ.
barelegged

Children run barelegged along the wet sand at the beach.

Adjective
  1. chân trần
    • barelegged children on the beach
      những đứa trẻ đi chân trần trên bãi biển

Từ tương tự