bargeman
/bɑ:'dʤi:/ Cách viết khác : (bargeman) /'bɑ:dʤmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người lái sà lan, người làm việc trên sà lan: Chỉ người điều khiển hoặc làm việc trên một chiếc sà lan (một loại thuyền chở hàng phẳng đáy, thường dùng trên sông hoặc kênh đào).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bargeman skillfully navigated the narrow canal. (Người lái sà lan già đã điều khiển con thuyền một cách khéo léo qua con kênh hẹp.)
- My grandfather was a bargeman on the Mekong River for thirty years. (Ông tôi đã là một người lái sà lan trên sông Mekong suốt ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swear like a bargeman": Chửi thề một cách thô tục và liên tục, giống như cách nói thường được cho là của những người làm nghề sông nước.
- He was so angry that he started swearing like a bargeman. (Anh ta tức giận đến mức bắt đầu chửi thề tục tằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bargee (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác chỉ "bargeman".
- Barge (danh từ): Sà lan, thuyền chở hàng.
- Boatman (danh từ): Người lái thuyền, người chèo đò (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Boatman: Người lái thuyền.
- Waterman: Người chèo thuyền, người làm nghề sông nước.
Thành ngữ liên quan
- Lucky bargee: Một người rất may mắn (thành ngữ cổ, ít dùng).
- He won the lottery twice—what a lucky bargee! (Hắn trúng số hai lần—đúng là kẻ may mắn!)
danh từ
- người coi sà lan
- người thô lỗ, người lỗ mãng
Idioms
- lucky bargee(xem) lucky
- to swear like a bargeechửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn