bargee

/bɑ:'dʤi:/ Cách viết khác : (bargeman) /'bɑ:dʤmən/
Học thuật
Thân thiện
bargee

A bargee steers his barge along a calm river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lái sà lan, người làm việc trên sà lan: Chỉ một người điều khiển hoặc làm việc trên một chiếc sà lan (một loại thuyền chở hàng phẳng đáy, thường dùng trên sông kênh đào).
    • Người thô lỗ, người lỗ mãng: (Nghĩa , mang tính miệt thị) Chỉ một người cách cư xử thô lỗ, tục tằn, thường gắn với định kiến về tầng lớp lao động trên sông nước thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old bargee guided his vessel slowly along the canal. (Người lái sà lan già từ từ dẫn con thuyền của mình dọc theo con kênh.)
    • In the 19th century, bargees were essential for transporting goods across the country's waterways. (Vào thế kỷ 19, những người lái sà lan nhân tố thiết yếu cho việc vận chuyển hàng hóa qua các tuyến đường thủy của đất nước.)
    • He swore like a bargee when he hit his thumb with the hammer. (Anh ta chửi rủa tục tằn khi đập búa trúng ngón tay cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swear like a bargee": Chửi rủa một cách thô tục ồn ào.
    • Despite her polite appearance, she could swear like a bargee when angry. (Bất chấp vẻ ngoài lịch sự, ấy có thể chửi rủa rất tục tằn khi tức giận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargeman (n): (Từ đồng nghĩa) Người lái sà lan, người làm việc trên sà lan.
  • Barge (n): Sà lan, thuyền chở hàng.
  • Lighterman (n): Người lái xà lan (một loại sà lan nhỏ hơn, dùng để chuyển hàng từ tàu lớn vào bến).
Từ đồng nghĩa
  • Boatman: Người lái thuyền, người chèo thuyền (nghĩa rộng hơn).
  • Waterman: Người chuyên làm nghề trên sông nước (như chèo thuyền, lái đò).
Lưu ý

Từ "bargee" nguồn gốc từ thế kỷ 17 thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn học. Nghĩa miệt thị chỉ người thô lỗ ("người lỗ mãng") phản ánh định kiến xã hội ngày nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, trừ trong các thành ngữ cố định như "swear like a bargee".

bargee

A bargee steers his barge along a calm river.

danh từ
  1. người coi sà lan
  2. người thô lỗ, người lỗ mãng

Idioms

  • lucky bargee
    (xem) lucky
  • to swear like a bargee
    chửi rủa xoen xoét, chửi rủa tục tằn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "bargee"