barguigner

Học thuật
Thân thiện
barguigner

Il ne faut pas barguigner devant une décision importante.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Do dự, lưỡng lự: Hành động chần chừ, không quyết định ngay, thường cân nhắc quá kỹ hoặc thiếu quyết tâm. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il ne faut pas barguigner face à une telle opportunité. (Không nên do dự trước một cơ hội như vậy.)
    • Elle barguigna longtemps avant de donner sa réponse. ( ấy đã lưỡng lự rất lâu trước khi đưa ra câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả sự chần chừ kéo dài.
    • Sans barguigner, il accepta le défi. (Không chút do dự, anh ta chấp nhận thử thách.) [Lưu ý: "sans barguigner" là một cụm cố định có nghĩa là "không do dự".]
Biến thể từ gần giống
  • Barguignage (danh từ, cổ): Sự do dự, sự lưỡng lự.
  • Barguigneur (danh từ, cổ): Người hay do dự.
Từ đồng nghĩa
  • Hésiter: do dự, ngập ngừng.
  • Tergiverser: lần lữa, trì hoãn bằng cách đưa ra lý do.
  • Tâtonner: dò dẫm, hành động thiếu quyết đoán.
Từ trái nghĩa
  • Décider: quyết định.
  • Se décider: tự quyết định.
  • Agir promptement: hành động ngay lập tức.
barguigner

Il ne faut pas barguigner devant une décision importante.

nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) do dự, lưỡng lự

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "barguigner"