barkery

/'bɑ:kəri/
Học thuật
Thân thiện
barkery

A worker inspects leather hides at a barkery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy thuộc da: Một cơ sở hoặc nhà máy nơi tiến hành quá trình thuộc da, biến da động vật thô thành da thuộc có thể sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old barkery by the river has been converted into apartments. (Nhà máy thuộc da bên bờ sông đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
    • He worked in a barkery for twenty years. (Ông ấy đã làm việc trong một nhà máy thuộc da suốt hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to own/operate a barkery": sở hữu/vận hành một nhà máy thuộc da.
    • His family used to own a barkery in the industrial district. (Gia đình anh ấy từng sở hữu một nhà máy thuộc da ở khu công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bark (n): vỏ cây (đặc biệt loại chứa tannin dùng trong thuộc da truyền thống); tiếng sủa.
  • Tannery (n): nhà máy thuộc da (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Tanner (n): thợ thuộc da.
Từ đồng nghĩa
  • Tannery: nhà máy thuộc da.
  • Tanyard: sân thuộc da, xưởng thuộc da.
Lưu ý
  • Từ "barkery" một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ "nhà máy thuộc da" tannery.
barkery

A worker inspects leather hides at a barkery.

danh từ
  1. nhà máy thuộc da

Từ gần giống