barker
/'bɑ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rao hàng, người chào mời ồn ào: Người đứng trước cửa rạp xiếc, hội chợ, rạp hát, hoặc cửa hàng để thu hút khách hàng bằng cách nói to, hét lên hoặc quảng cáo về màn trình diễn hoặc sản phẩm bên trong.
- Chó sủa: (Từ cũ, ít dùng) Con chó, đặc biệt là con chó hay sủa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The barker outside the circus tent attracted a large crowd with his loud voice. (Người rao hàng bên ngoài lều xiếc đã thu hút một đám đông lớn bằng giọng nói to của mình.)
- In the old market, you could always hear the barkers shouting about their goods. (Trong chợ cũ, bạn luôn có thể nghe thấy những người rao hàng hét lên về hàng hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work as a barker": Làm nghề rao hàng, chào mời.
- He worked as a barker for a carnival when he was young. (Anh ấy đã từng làm nghề rao hàng cho một lễ hội khi còn trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- To bark (động từ): Sủa (chó); quát tháo, la hét (người).
- Barking (danh động từ/ tính từ): Tiếng sủa; (thông tục) có nghĩa là điên rồ.
Từ đồng nghĩa
- Hawker: Người bán rong, người rao hàng.
- Pitchman: Người chào hàng, người quảng cáo (đặc biệt trên đường phố hoặc hội chợ).
- Tout: Người chào mời, người cò mồi (để bán vé, hàng hóa).
Thành ngữ liên quan
- "Barker's mill": (Từ cổ, kỹ thuật) Một loại cối xay gió hoặc bánh xe nước đơn giản. (Lưu ý: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật cổ, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính của từ).
danh từ
- chó sủa
- người hay quát tháo; người vừa đánh vừa hò hét
- người rao hàng (ở cửa hiệu, nơi bán đấu giá)
- (từ lóng) súng lục; súng đại bác, pháo