barley water

barley water

A mother prepares a bottle of barley water for her baby.

Định nghĩa

Danh từ: "barley water" một loại đồ uống được làm bằng cách đun sôi lúa mạch (barley) trong nước, thường được lọc bỏ hạt lúa mạch có thể thêm đường hoặc hương liệu. Trong một số ngữ cảnh, còn được dùng làm thức ăn cho trẻ sơ sinh.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ đã chuẩn bị nước lúa mạch cho em bé.)
  • (Nước lúa mạch thường được dùng làm đồ uống giải khát vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make barley water": quá trình chế biến nước lúa mạch.

    • She learned how to make barley water from her grandmother. ( ấy học cách làm nước lúa mạch từ của mình.)
  • "barley water for infants": nước lúa mạch dùng riêng cho trẻ sơ sinh, thường được nấu loãng không thêm đường.

    • In some cultures, barley water is given to infants as a mild source of nutrients. (Trong một số nền văn hóa, nước lúa mạch được cho trẻ sơ sinh uống như một nguồn dinh dưỡng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Barley (danh từ): lúa mạch, loại ngũ cốc dùng làm nguyên liệu chính.

    • Barley is a common ingredient in soups and stews. (Lúa mạch một nguyên liệu phổ biến trong súp món hầm.)
  • Barley water (danh từ ghép): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với "barley tea" (trà lúa mạch) – một loại đồ uống tương tự nhưng thường được rang trước khi nấu.

Từ đồng nghĩa
  • Nước lúa mạch: từ dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
  • Đồ uống từ lúa mạch: mô tả chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "barley water", nhưng có thể dùng: - To boil down barley water: đun sôi để đặc nước lúa mạch. - They boil down barley water to make a thicker consistency for medicinal use. (Họ đun sôi nước lúa mạch để đặc lại nhằm dùng làm thuốc.)

Thành ngữ liên quan
  • As plain as barley water: đơn giản, không phức tạp (thành ngữ hiếm dùng, mang tính ẩn dụ).
    • His explanation was as plain as barley water. (Lời giải thích của anh ấy đơn giản như nước lúa mạch.)