barleycorn
/'bɑ:likɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt lúa mạch: Đơn vị hạt nhỏ, cứng của cây lúa mạch, được dùng làm thực phẩm, thức ăn gia súc và đặc biệt là để sản xuất bia và rượu whisky.
- Đơn vị đo lường cũ (Anh): Một đơn vị đo chiều dài cổ của Anh, bằng 1/3 inch (khoảng 8.47 mm), ban đầu dựa trên chiều dài trung bình của một hạt lúa mạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa hạt):
- The farmer examined the plump barleycorn in his hand. (Người nông dân kiểm tra hạt lúa mạch căng mẩy trong tay.)
- The key ingredients for this beer are water, hops, and malted barleycorn. (Nguyên liệu chính cho loại bia này là nước, hoa bia và hạt lúa mạch đã nảy mầm.)
Danh từ (nghĩa đơn vị đo):
- In the old system, a shoe size was measured in barleycorns. (Trong hệ thống cũ, cỡ giày được đo bằng đơn vị barleycorn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "John Barleycorn": Một cách gọi nhân cách hóa, ẩn dụ cho rượu whisky hoặc bia được làm từ lúa mạch, thường xuất hiện trong văn học, bài hát dân gian và thơ ca.
- In the old folk song, John Barleycorn must die to produce whisky. (Trong bài hát dân gian cũ, John Barleycorn phải chết để tạo ra rượu whisky.)
Biến thể và từ gần giống
- Barley (n): Lúa mạch (chỉ chung cả cây hoặc hạt).
- The field was planted with barley. (Cánh đồng được trồng lúa mạch.)
- Pearl barley (n): Lúa mạch đã xay xát, bỏ vỏ trấu.
- Pearl barley is often used in soups and stews. (Lúa mạch xay thường được dùng trong các món súp và hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Grain of barley: Hạt lúa mạch (cách diễn đạt khác cho nghĩa đầu tiên).
Thành ngữ liên quan
- "Take one's *barleycorn"* (cổ ngữ, ít dùng): Uống rượu, nhậu nhẹt.
- After a long day, the farmers would go to the inn to take their barleycorn. (Sau một ngày dài, những người nông dân sẽ đến quán rượu để uống vài ly.)
danh từ
- hạt lúa mạch
Idioms
- John Barleycornrượu lúa mạch (nhân cách hoá)