barley

/'bɑ:li/
Học thuật
Thân thiện
barley

A farmer harvests golden barley in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mạch: Một loại cây ngũ cốc quan trọng, được trồng từ thời tiền sử, hạt của được dùng làm thức ăn cho người gia súc, để sản xuất bia, rượu whisky.
    • Hạt lúa mạch: Chỉ riêng hạt của cây lúa mạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Barley is often used in soups and stews. (Lúa mạch thường được dùng trong các món súp hầm.)
    • This whisky is made from Scottish barley. (Loại rượu whisky này được làm từ lúa mạch Scotland.)
    • Farmers harvest barley in the summer. (Nông dân thu hoạch lúa mạch vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barley" trong ngữ cảnh nông nghiệp thương mại: Thường dùng để chỉ cây trồng hoặc hàng hóa.
    • The price of barley has risen this season. (Giá lúa mạch đã tăng trong vụ này.)
  • "Barley" như một thành phần: Nhấn mạnh vai trò nguyên liệu.
    • The bread contains barley and rye. (Bánh mì chứa lúa mạch lúa mạch đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Pearl barley (n): Lúa mạch đã xay xát, loại bỏ lớp vỏ cám bên ngoài, hình dạng như những viên ngọc trai nhỏ, thường dùng để nấu ăn.
    • Pearl barley cooks faster than whole barley. (Lúa mạch ngọc trai nấu nhanh hơn lúa mạch nguyên hạt.)
  • Barleycorn (n): (Cổ) Một hạt lúa mạch; cũng từng một đơn vị đo chiều dài cổ của Anh.
  • Barley sugar (n): Kẹo mạch nha, một loại kẹo cứng trong suốt truyền thống được làm từ nước đường tinh chất lúa mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Cereal grain: Ngũ cốc (nghĩa rộng hơn, bao gồm các loại hạt như lúa mì, gạo).
  • Grain: Hạt ngũ cốc (nghĩa chung).
Thành ngữ liên quan
  • To know one's barley (Cổ/Ít dùng): Hiểu biết về công việc hoặc lĩnh vực của mình.
    • He's been a brewer for 30 years; he certainly knows his barley. (Ông ấy đã là thợ nấu bia được 30 năm; ông ấy chắc chắn rất hiểu về lúa mạch.)
barley

A farmer harvests golden barley in a sunny field.

danh từ
  1. lúa mạch