barlow

/'bɑ:lou/
Học thuật
Thân thiện
barlow

A farmer uses a barlow to cut a piece of rope in his barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao nhíp lớn một lưỡi: Một loại dao gấp truyền thống, kích thước lớn chỉ một lưỡi dao. Đây một thuật ngữ đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather always carried a barlow in his pocket. (Ông tôi luôn mang theo một con dao nhíp lớn trong túi.)
    • He used his barlow to whittle a piece of wood. (Anh ấy dùng con dao nhíp lớn của mình để gọt một khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Barlow knife": Cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "barlow".
    • The barlow knife is a classic piece of American craftsmanship. (Con dao nhíp lớn một tác phẩm thủ công cổ điển của Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket knife (n): dao nhíp (nói chung).
  • Folding knife (n): dao gấp.
Từ đồng nghĩa
  • Barlow knife: dao nhíp lớn một lưỡi (cách gọi khác của "barlow").
barlow

A farmer uses a barlow to cut a piece of rope in his barn.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)

Từ gần giống