barlow
/'bɑ:lou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao nhíp lớn một lưỡi: Một loại dao gấp truyền thống, có kích thước lớn và chỉ có một lưỡi dao. Đây là một thuật ngữ đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather always carried a barlow in his pocket. (Ông tôi luôn mang theo một con dao nhíp lớn trong túi.)
- He used his barlow to whittle a piece of wood. (Anh ấy dùng con dao nhíp lớn của mình để gọt một khúc gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barlow knife": Cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa với "barlow".
- The barlow knife is a classic piece of American craftsmanship. (Con dao nhíp lớn là một tác phẩm thủ công cổ điển của Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket knife (n): dao nhíp (nói chung).
- Folding knife (n): dao gấp.
Từ đồng nghĩa
- Barlow knife: dao nhíp lớn một lưỡi (cách gọi khác của "barlow").
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dao nhíp lớn một lưỡi ((cũng) barlow knife)