barmaid

/'bɑ:meid/
Học thuật
Thân thiện
barmaid

A barmaid pours a drink for a customer at the wooden bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ nhân viên phục vụ quán rượu, quán bar: "barmaid" chỉ một người phụ nữ làm việc tại quán rượu hoặc quán bar, với nhiệm vụ chính phục vụ đồ uống (đặc biệt đồ uống cồn) cho khách hàng ngay tại quầy bar.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The friendly barmaid served us two pints of beer. ( nhân viên phục vụ thân thiện đã mang cho chúng tôi hai cốc bia.)
    • She worked as a barmaid to pay for her university studies. ( ấy làm nghề phục vụ quán bar để trang trải việc học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barmaid" trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện hoặc mô tả về các quán rượu truyền thống, đặc biệtAnh.
    • In many old English novels, the barmaid is often a central character in the pub. (Trong nhiều tiểu thuyết của Anh, gái phục vụ quán rượu thường một nhân vật trung tâm trong quán rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bartender (n): người pha chế/phục vụ tại quầy bar (có thể nam hoặc nữ).
  • Bar staff (n): nhân viên quầy bar (chung, số nhiều).
  • Server (n): người phục vụ (nghĩa rộng hơn, có thể trong nhà hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Barkeeper (nữ): nữ chủ/quản lý quầy bar.
  • Waitress (tại quầy bar): nữ phục vụ (có thể dùng trong ngữ cảnh quầy bar, nhưng thường chỉ phục vụ bàn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "barmaid" có thể được coi hơi cổ điển hoặc mang sắc thái cụ thể. Trong ngữ cảnh hiện đại trung lập hơn, các từ như "bartender" (cho cả nam nữ) hoặc "bar staff" thường được ưa chuộng hơn.
barmaid

A barmaid pours a drink for a customer at the wooden bar.

danh từ
  1. gái phục vụquán rượu