barmaid
/'bɑ:meid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô phục vụ quán rượu: Người phụ nữ làm việc trong quán rượu, quán bar hoặc nhà hàng, có nhiệm vụ phục vụ đồ uống (đặc biệt là rượu, bia) và đôi khi là thức ăn cho khách hàng ngay tại quầy bar.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La barmaid lui a servi une bière. (Cô phục vụ quán rượu đã phục vụ cho anh ấy một cốc bia.)
- Elle travaille comme barmaid dans un pub traditionnel. (Cô ấy làm việc như một cô phục vụ quán rượu trong một quán rượu truyền thống.)
- La barmaid connaît tous les cocktails par cœur. (Cô phục vụ quán rượu biết tất cả các loại cocktail thuộc lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường gợi lên hình ảnh một người phụ nữ làm việc trong môi trường quán bar, quán rượu (pub) mang tính chất xã hội và giải trí. Công việc không chỉ là pha chế và phục vụ mà còn có thể bao gồm việc trò chuyện với khách hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Barman (danh từ giống đực): người phục vụ quán rượu (nam).
- Le barman prépare un cocktail. (Người phục vụ quán rượu đang pha một ly cocktail.)
- Serveur / Serveuse (danh từ): người phục vụ bàn (nam/nữ). Từ này có phạm vi rộng hơn, chỉ người phục vụ trong nhà hàng, quán ăn nói chung, không nhất thiết chỉ làm việc tại quầy bar.
- Bistrotier / Bistrotière (danh từ): chủ hoặc người phục vụ quán rượu nhỏ, quán cà phê.
Từ đồng nghĩa
- Serveuse de bar: nữ nhân viên phục vụ quầy bar.
- Employée de bar: nữ nhân viên quán bar.
Lưu ý
- Barmaid là một từ mượn từ tiếng Anh, nhưng đã được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc để tránh dùng từ có hậu tố "-maid" (nữ tỳ), người ta có thể ưu tiên dùng các từ thuần Pháp hơn như "serveuse de bar".
danh từ giống cái
- cô phục vụ quán rượu