barn swallow

barn swallow

A barn swallow perches on a wooden fence post near a red barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim én chuồng: "barn swallow" một loài chim én phổ biếnBắc Mỹ châu Âu, thường làm tổ trong các chuồng trại, nhà kho hoặc các công trình xây dựng của con người. Loài chim này đuôi chẻ dài, lưng màu xanh lam óng ánh bụng màu trắng hoặc hung nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barn swallow builds its nest under the eaves of the old barn. (Chim én chuồng xây tổ dưới mái hiên của cái chuồng .)
    • I saw a flock of barn swallows flying over the field during sunset. (Tôi thấy một đàn chim én chuồng bay qua cánh đồng lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barn swallow migration": sự di cư của chim én chuồng.

    • The barn swallow migration patterns are studied by ornithologists. (Các mô hình di cư của chim én chuồng được các nhà điểu cầm học nghiên cứu.)
  • "barn swallow nest": tổ của chim én chuồng, thường được làm bằng bùn cỏ khô.

    • The barn swallow nest was carefully constructed on the beam. (Tổ chim én chuồng được xây dựng cẩn thận trên xà nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Swallow (n): chim én (nói chung).

    • Swallows are known for their agile flight. (Chim én nổi tiếng với khả năng bay nhanh nhẹn.)
  • Barn (n): chuồng trại, nhà kho.

    • The old barn was home to many barn swallows. (Cái chuồng nhà của nhiều chim én chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chim én nhà: cách gọi khác của "barn swallow" trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc chúng làm tổ gần khu dân cư.
  • Hirundo rustica: tên khoa học của loài chim én chuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swallow up: nuốt chửng, hấp thụ (không liên quan trực tiếp đến "barn swallow" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả).
    • The barn swallow swallows up insects in mid-air. (Chim én chuồng nuốt chửng côn trùng giữa không trung.)
Thành ngữ liên quan
  • One swallow does not make a summer: một con én không làm nên mùa xuân (thành ngữ này dùng từ "swallow" nói chung, không chỉ riêng "barn swallow").
    • Don't assume the weather will stay warm; one swallow does not make a summer. (Đừng cho rằng thời tiết sẽ ấm áp mãi; một con én không làm nên mùa xuân.)