barnacle
/'bɑ:nəkl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Động vật chân tơ: Một loài động vật giáp xác nhỏ sống ở biển, khi trưởng thành thường bám chặt vào các bề mặt chìm dưới nước như đáy tàu, vách đá hoặc thân các động vật biển lớn hơn.
- Người bám dai như đỉa: (Nghĩa bóng, không trang trọng) Chỉ một người bám dính lấy ai đó một cách khó chịu, không chịu rời đi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa động vật học):
- The ship's hull was covered in barnacles. (Thân tàu phủ đầy những con hà.)
- Barnacles are a common sight on rocky shores. (Động vật chân tơ là một cảnh tượng phổ biến trên các bờ đá.)
- Danh từ (nghĩa bóng):
- He's a real barnacle; he never leaves her side at parties. (Hắn ta đúng là kẻ bám dai; chẳng bao giờ rời khỏi bên cô ấy trong các bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Barnacle-like": (Tính từ) Có đặc tính bám dính dai dẳng, giống như con hà.
- His barnacle-like attachment to the old ideas prevented progress. (Sự bám víu dai như đỉa của anh ta vào những ý tưởng cũ đã cản trở sự tiến bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Barnacle goose (danh từ): Một loài ngỗng nhỏ có nguồn gốc từ châu Âu. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với "barnacle").
- Acorn barnacle (danh từ): Một loại động vật chân tơ phổ biến có vỏ hình quả sồi.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa động vật học): Cirriped (động vật chân tơ).
- (Cho nghĩa bóng, người bám dai): Leech (con đỉa, kẻ bám hút), hanger-on (kẻ bám đuôi), clingy person (người bám dính).
Thành ngữ liên quan
- To stick like a barnacle: Bám dai như hà, bám chặt không rời.
- The scandal stuck to the politician like a barnacle. (Vụ bê bối bám dai vào vị chính trị gia như con hà.)
danh từ
- (như) barnacle_goose
- (động vật học) động vật chân tơ
- người bám dai như đỉa
danh từ
- cái kẹp mũi ngựa (dùng khi bịt móng)
- (số nhiều) (từ lóng) kính (đeo mắt), mục kỉnh